Toàn cầu PMI SẢN LƯỢNG TỔNG HỢP Thg9: 51.2 ▼
Mỹ PMI SẢN LƯỢNG TỔNG HỢP Thg9: 51.0 ▲
Trung Quốc PMI SẢN LƯỢNG TỔNG HỢP Thg9: 51.9 ▲
Khu vực đồng Euro PMI SẢN LƯỢNG TỔNG HỢP Thg9: 50.1 ▼
Nhật Bản PMI SẢN LƯỢNG TỔNG HỢP Thg9: 51.5 ▼
Đức PMI SẢN LƯỢNG TỔNG HỢP Thg9: 48.5 ▼
Vương quốc Anh PMI SẢN LƯỢNG TỔNG HỢP Thg9: 49.3 ▼
Pháp PMI SẢN LƯỢNG TỔNG HỢP Thg9: 50.8 ▼
Brazil PMI SẢN LƯỢNG TỔNG HỢP Thg9: 52.5 ▲
Ý PMI SẢN LƯỢNG TỔNG HỢP Thg9: 50.6 ▲
Ấn Độ PMI SẢN LƯỢNG TỔNG HỢP Thg9: 49.8 ▼
Nga PMI SẢN LƯỢNG TỔNG HỢP Thg9: 51.4 ▼
ASEAN PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 49.1 ▲
Australia PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 50.3 ▼
Áo PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 45.1 ▼
Brazil PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 53.4 ▲
Canada PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 51.0 ▲
Trung Quốc PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 51.4 ▲
Cộng hòa Séc PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 44.9 ▼
Ai Cập PMI Thg9: 49.5 ▲
Khu vực đồng Euro PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 45.7 ▼
Pháp PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 50.1 ▼
Đức PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 41.7 ▼
Toàn cầu PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 49.7 ▲
Hy Lạp PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 53.6 ▼
Hồng Kông PMI Thg9: 41.5 ▲
Ấn Độ PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 51.4 ▼
In-đô-nê-xia PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 49.1 ▲
Cộng hòa Ireland PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 48.7 ▲
Ý PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 47.8 ▼
Nhật Bản PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 48.9 ▼
Kenya PMI Thg9: 54.1 ▲
Lebanon PMI Thg9: 46.4 ▼
Ma-lai-xi-a PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 47.9 ▲
Mê-hi-cô PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 49.1 ▲
Myanmar PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 52.0 ▼
Hà Lan PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 51.6 ▲
Nigeria PMI Thg9: 57.1 ▲
Philippines PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 51.8 ▼
Ba Lan PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 47.8 ▼
Nga PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 46.3 ▼
Ả-rập Xê-út PMI Thg9: 57.3 ▲
Xing-ga-po PMI Thg9: 48.3 ▼
Nam Phi PMI Thg9: 49.2 ▼
Hàn Quốc PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 48.0 ▼
Tây Ban Nha PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 47.7 ▼
Đài Loan PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 50.0 ▲
nước Thái Lan PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 50.6 ▲
Thổ Nhĩ Kỳ PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 50.0 ▲
Các Tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất PMI Thg9: 51.1 ▼
Vương quốc Anh PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 48.3 ▲
Mỹ PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 51.1 ▲
Việt Nam PMI NGÀNH SẢN XUẤT Thg9: 50.5 ▼

Ban hành PMI mới nhất

1 Tháng Mười 2019 | 00:30 UTC
1 Tháng Mười 2019 | 00:30 UTC
3 Tháng Chín 2019 | 00:30 UTC
3 Tháng Chín 2019 | 00:30 UTC